My Thai BGG Garment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG Mỹ THáI

141
进口笔数
83
出口笔数
$2.49M
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
45
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $656.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 1 笔2023-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.3K · 7 笔出口 $426.0K · 5 笔2024-01进口 $97.8K · 4 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $324.7K · 4 笔2024-03进口 $98.1K · 7 笔出口 $324.6K · 4 笔2024-04进口 $151.3K · 8 笔出口 $157.9K · 7 笔2024-05进口 $68.4K · 9 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-07进口 $117.5K · 5 笔出口 $354.5K · 1 笔2024-08进口 $297.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.5K · 6 笔出口 $656.9K · 10 笔2024-11进口 $108.6K · 7 笔出口 $148.6K · 4 笔2024-12进口 $170.6K · 9 笔出口 $173.4K · 3 笔2025-01进口 $48.2K · 6 笔出口 $317.1K · 3 笔2025-02进口 $38.9K · 3 笔出口 $237.0K · 4 笔2025-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $197.8K · 4 笔2025-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-06进口 $50.5K · 6 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-07进口 $123.8K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $67.7K · 3 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 1 笔2025-11进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.3K · 6 笔出口 $55.4K · 2 笔2026-01进口 $43.0K · 5 笔出口 $106.4K · 3 笔2026-02进口 $32.0K · 3 笔出口 $35.8K · 2 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $129.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 1 笔2023-10进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.3K · 7 笔出口 $426.0K · 5 笔2024-01进口 $97.8K · 4 笔出口 $124.3K · 2 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $324.7K · 4 笔2024-03进口 $98.1K · 7 笔出口 $324.6K · 4 笔2024-04进口 $151.3K · 8 笔出口 $157.9K · 7 笔2024-05进口 $68.4K · 9 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-07进口 $117.5K · 5 笔出口 $354.5K · 1 笔2024-08进口 $297.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $147.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.5K · 6 笔出口 $656.9K · 10 笔2024-11进口 $108.6K · 7 笔出口 $148.6K · 4 笔2024-12进口 $170.6K · 9 笔出口 $173.4K · 3 笔2025-01进口 $48.2K · 6 笔出口 $317.1K · 3 笔2025-02进口 $38.9K · 3 笔出口 $237.0K · 4 笔2025-03进口 $14.0K · 3 笔出口 $197.8K · 4 笔2025-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $39.3K · 1 笔2025-05进口 $41.7K · 2 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-06进口 $50.5K · 6 笔出口 $100.9K · 2 笔2025-07进口 $123.8K · 8 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $67.7K · 3 笔出口 $106.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 1 笔2025-11进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.3K · 6 笔出口 $55.4K · 2 笔2026-01进口 $43.0K · 5 笔出口 $106.4K · 3 笔2026-02进口 $32.0K · 3 笔出口 $35.8K · 2 笔2026-03进口 $9.3K · 1 笔出口 $129.7K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2400938210
企查查编码QVN4MPEAR5
成立日期2022-05-09
联系地址Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG MỸ THÁI
企业英文名称MY THAI BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02046554777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
56039370-150克非织造布
392620塑料衣着附件
580710机织标签
550810合成纤维缝纫线
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装
960719其他拉链
580639其他窄幅织物

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
620640女式化纤衬衫
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
56039370-150克非织造布
580710机织标签
392620塑料衣着附件
620230女式棉大衣
540782染色化纤棉布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国87$1.47M
中国54$854.8K
越南16$114.3K
日本3$51.0K
印度尼西亚1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$4.53M
越南6$116.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNS Co., Ltd.中国15$400.9K聚酯短纤织物、尼龙聚酰胺织物
DNS Co., Ltd.韩国25$360.1K聚酯短纤织物、塑料衣着附件
BNA Co., Ltd.越南24$336.7K印刷标签、非织造标签
Sejong Tf Inc韩国7$255.0K染色尼龙织物、印刷标签
DS Inc.越南15$202.4K塑料绝缘配件、其他电路开关装置
DNS Co., Ltd.越南18$133.4K印刷标签、塑料衣着附件
Fashion Group Hyungji Co., Ltd.中国13$132.2K聚酯机织物、染色尼龙织物
Jungwoo Korea Co., Ltd.越南3$97.5K塑料衣着附件、非织造标签
Sejong TF Co., Ltd.越南9$72.1K合成纤维缝纫线、染色尼龙织物
C&C Apparel韩国8$68.9K合成纤维缝纫线、印刷标签

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DNS Co., Ltd.韩国16$1.11M技术分类天然橡胶、女式化纤服装
BNA Co., Ltd.越南12$1.04M女式化纤服装、化纤女式大衣
DS Inc.越南16$859.0K车用线束、女式化纤衬衫
Sejong Tf Inc韩国9$654.5K男式化纤裤、女式化纤裤
Jungwoo Korea Co., Ltd.越南8$542.9K女式化纤裤、女式化纤衬衫
C&C Apparel韩国9$286.2K女式化纤服装、女式化纤衬衫
DNS Co., Ltd.越南2$60.9K塑料衣着附件、其他拉链
DOKO (HONGKONG) LTD中国香港1$39.9K其他拉链、聚乙烯袋
Dream F Co., Ltd.韩国2$35.8K男式化纤大衣、男式化纤服装
Design By Square Co., Ltd.越南2$34.8K填充用羽毛羽绒、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09合成纤维缝纫线C & C APPAREL韩国$418
2026-03-09印刷标签C & C APPAREL韩国$482
2026-03-09贱金属扣件C & C APPAREL韩国$141
2026-03-0970-150克非织造布C & C APPAREL韩国$376
2026-03-09塑料衣着附件C & C APPAREL韩国$77
2026-03-09印花棉混纺布C & C APPAREL韩国$7.3K
2026-03-0970-150克非织造布C & C APPAREL韩国$154
2026-03-09聚酯短纤织物C & C APPAREL韩国$140
2026-03-09合成纤维缝纫线C & C APPAREL韩国$233
2026-02-26印花棉布NINGBO MH INDUSTRY CO LTD中国$1.8K

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15女式化纤衬衫DS Inc.韩国$8.6K
2026-03-31印花棉布DOKO (HONGKONG) LTD$1.8K
2026-03-31印刷标签DOKO (HONGKONG) LTD$55
2026-03-31扣件及零件DOKO (HONGKONG) LTD$102
2026-03-31聚酯短纤织物DOKO (HONGKONG) LTD$4.4K
2026-03-31贱金属扣件DOKO (HONGKONG) LTD$141
2026-03-3170-150克非织造布DOKO (HONGKONG) LTD$376
2026-03-31印刷标签DOKO (HONGKONG) LTD$302
2026-03-31印花棉混纺布DOKO (HONGKONG) LTD$7.3K
2026-03-31合成纤维缝纫线DOKO (HONGKONG) LTD$25

相关企业 · 同类产品

My Thai BGG Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →