My Thai BGG Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BGG Mỹ THáI
141
进口笔数
83
出口笔数
$2.49M
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-15
最近出口
45
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400938210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MPEAR5 |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BGG MỸ THÁI |
| 企业英文名称 | MY THAI BGG GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Lễ, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 02046554777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 87 | $1.47M |
| 中国 | 54 | $854.8K |
| 越南 | 16 | $114.3K |
| 日本 | 3 | $51.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $4.53M |
| 越南 | 6 | $116.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNS Co., Ltd. | 中国 | 15 | $400.9K | 聚酯短纤织物、尼龙聚酰胺织物 |
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $360.1K | 聚酯短纤织物、塑料衣着附件 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 24 | $336.7K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sejong Tf Inc | 韩国 | 7 | $255.0K | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| DS Inc. | 越南 | 15 | $202.4K | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
| DNS Co., Ltd. | 越南 | 18 | $133.4K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Fashion Group Hyungji Co., Ltd. | 中国 | 13 | $132.2K | 聚酯机织物、染色尼龙织物 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 3 | $97.5K | 塑料衣着附件、非织造标签 |
| Sejong TF Co., Ltd. | 越南 | 9 | $72.1K | 合成纤维缝纫线、染色尼龙织物 |
| C&C Apparel | 韩国 | 8 | $68.9K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DNS Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $1.11M | 技术分类天然橡胶、女式化纤服装 |
| BNA Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.04M | 女式化纤服装、化纤女式大衣 |
| DS Inc. | 越南 | 16 | $859.0K | 车用线束、女式化纤衬衫 |
| Sejong Tf Inc | 韩国 | 9 | $654.5K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Jungwoo Korea Co., Ltd. | 越南 | 8 | $542.9K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| C&C Apparel | 韩国 | 9 | $286.2K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| DNS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.9K | 塑料衣着附件、其他拉链 |
| DOKO (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $39.9K | 其他拉链、聚乙烯袋 |
| Dream F Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $35.8K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Design By Square Co., Ltd. | 越南 | 2 | $34.8K | 填充用羽毛羽绒、化纤女式大衣 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 合成纤维缝纫线 | C & C APPAREL | 韩国 | $418 |
| 2026-03-09 | 印刷标签 | C & C APPAREL | 韩国 | $482 |
| 2026-03-09 | 贱金属扣件 | C & C APPAREL | 韩国 | $141 |
| 2026-03-09 | 70-150克非织造布 | C & C APPAREL | 韩国 | $376 |
| 2026-03-09 | 塑料衣着附件 | C & C APPAREL | 韩国 | $77 |
| 2026-03-09 | 印花棉混纺布 | C & C APPAREL | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-09 | 70-150克非织造布 | C & C APPAREL | 韩国 | $154 |
| 2026-03-09 | 聚酯短纤织物 | C & C APPAREL | 韩国 | $140 |
| 2026-03-09 | 合成纤维缝纫线 | C & C APPAREL | 韩国 | $233 |
| 2026-02-26 | 印花棉布 | NINGBO MH INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 女式化纤衬衫 | DS Inc. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-03-31 | 印花棉布 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $55 |
| 2026-03-31 | 扣件及零件 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $102 |
| 2026-03-31 | 聚酯短纤织物 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $4.4K |
| 2026-03-31 | 贱金属扣件 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $141 |
| 2026-03-31 | 70-150克非织造布 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $376 |
| 2026-03-31 | 印刷标签 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $302 |
| 2026-03-31 | 印花棉混纺布 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $7.3K |
| 2026-03-31 | 合成纤维缝纫线 | DOKO (HONGKONG) LTD | — | $25 |