ASA Vina Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ASA VINA
17
进口笔数
0
出口笔数
$237.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK8P6VV |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Thụy Hòa, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ASA VINA |
| 企业英文名称 | ASA VINA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiểm Xuyên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0362830169 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $237.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Chengjing Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.9K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Suzhou Weizhi Building Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.9K | 其他塑料建材、其他钢铁结构体 |
| Haining Haowang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.2K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| Laiwu Huaying Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Horizontal Union (Pingyi) Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| Shandong Lechao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 小包装胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-19 | 小包装胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-03-19 | 小包装胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-02-25 | 小包装胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-02-25 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-17 | 其他手工工具 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2024-12-16 | 小包装胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-16 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-12-16 | 1kg以下胶粘剂 | WEIHAI CHENGJING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |