Hao Due Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 其他钢铁管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HàO DUệ
69
进口笔数
3
出口笔数
$1.68M
进口金额
$48.3K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-07-27
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703016986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87N1R6U |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 931, Tờ Bản Đồ Số 26, Đường Tân Hiệp 53, Khu Phố Tân Long, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀO DUỆ |
| 企业英文名称 | HAO DUE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 931, Tờ Bản Đồ Số 26, Đường Tân Hiệp 53, Khu Phố, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84376725567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846592 | 木工机床 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.53M |
| 中国台湾 | 4 | $152.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $48.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Bo International Ltd. | 中国 | 43 | $860.9K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $391.5K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY Co., Ltd. | 中国 | 10 | $275.6K | 其他粗加工木材、其他纸制品 |
| SHERNG YUAN MACHINERY CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $79.0K | 木材研磨机、木材钻孔机 |
| JOWAY MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $61.0K | 木材锯床、其他木工机床 |
| YEONG HSIUN WOODWORKING MACHINERY CO | 中国台湾 | 1 | $12.3K | 木工机床 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT GCI Cases Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $48.3K | 非家用缝纫机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轴承零件 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 木材钻孔机 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管材 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管材 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 药芯焊丝 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 药芯焊丝 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木材钻孔机 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-04-22 | 药芯焊丝 | HONG KONG ATSG SHIPPING AGENCY LTD | 中国 | $3.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 其他钢铁制品 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $30 |
| 2023-07-27 | 非注塑模具 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $600 |
| 2023-07-27 | 非金属测试机 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $250 |
| 2023-07-27 | 其他缝纫机零件 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $15 |
| 2023-07-27 | 非家用缝纫机 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $300 |
| 2023-07-27 | 非注塑模具 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2023-07-27 | 非注塑模具 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |
| 2023-07-27 | 非注塑模具 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $600 |
| 2023-07-27 | 非注塑模具 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $600 |
| 2023-07-27 | 非注塑模具 | PT GCI CASES INDONESIA | 印度尼西亚 | $500 |