Gia Nguyen Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH GIA NGUYễN

6
进口笔数
4
出口笔数
$23.2K
进口金额
$42.7K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502256321
企查查编码QVNXT20GJ0
成立日期2014-06-23
联系地址Căn LK11-26, khu dân cư La Vida Residences, số 299 đường 3 tháng 2, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH GIA NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02543848003
邮箱info@gnair.vn
官网ww.gnair.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
391910自粘塑料卷
760692铝合金板材
830710钢铁软管
841583非制冷空调机

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$15.8K
新西兰1$3.5K
新加坡1$1.9K
中国1$1.8K
德国1$145

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$24.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elsie Manufacturing Co.美国2$15.8K焊接材料、1000伏以下保险丝
ITW Insulation Systems FZE印度1$3.5K矿物棉、冷轧不锈钢
Paw Leck Engineering Pte. Ltd.新加坡1$1.9K钢铁软管
TICA China Co., Ltd.中国1$1.8K其他制冷设备、非制冷空调机
Wendt Noise Control GmbH德国1$145钢铁门窗、贱金属铰链

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wendt Noise Control GmbH德国4$42.7K其他钢铁结构体、制冷设备零件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-15非制冷空调机TICA CHINA CO LTD中国$1.8K
2025-12-08自粘塑料卷WENDT NOISE CONTROL GMBH德国$145
2025-10-29铝合金板材ITW INSULATION SYSTEMS FZE,新西兰$3.5K
2025-09-25钢铁软管PAW LECK ENGINEERING PTE LTD新加坡$581
2025-09-25钢铁软管PAW LECK ENGINEERING PTE LTD新加坡$903
2025-09-25钢铁软管PAW LECK ENGINEERING PTE LTD新加坡$408
2025-06-25阀门零件ELSIE MFG CO美国$862
2025-06-25阀门零件ELSIE MFG CO美国$6.4K
2023-11-02阀门零件ELSIE MFG CO美国$8.6K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他钢铁结构体WENDT NOISE CONTROL GMBH—$18.6K
2025-11-20制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$1.4K
2025-11-20制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$689
2025-11-20制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$398
2025-11-20制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$595
2025-11-20制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$3.8K
2025-10-16制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$1.4K
2025-10-16制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$796
2025-10-16制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$7.6K
2025-10-16制冷设备零件WENDT NOISE CONTROL GMBH中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Gia Nguyen Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →