Gia Nguyen Mechanical Electrical Refrigeration Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH GIA NGUYễN
6
进口笔数
4
出口笔数
$23.2K
进口金额
$42.7K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502256321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXT20GJ0 |
| 成立日期 | 2014-06-23 |
| 联系地址 | Căn LK11-26, khu dân cư La Vida Residences, số 299 đường 3 tháng 2, Phường Phước Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH GIA NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02543848003 |
| 邮箱 | info@gnair.vn |
| 官网 | ww.gnair.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $15.8K |
| 新西兰 | 1 | $3.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $24.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elsie Manufacturing Co. | 美国 | 2 | $15.8K | 焊接材料、1000伏以下保险丝 |
| ITW Insulation Systems FZE | 印度 | 1 | $3.5K | 矿物棉、冷轧不锈钢 |
| Paw Leck Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 钢铁软管 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Wendt Noise Control GmbH | 德国 | 1 | $145 | 钢铁门窗、贱金属铰链 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wendt Noise Control GmbH | 德国 | 4 | $42.7K | 其他钢铁结构体、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 非制冷空调机 | TICA CHINA CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 自粘塑料卷 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 德国 | $145 |
| 2025-10-29 | 铝合金板材 | ITW INSULATION SYSTEMS FZE, | 新西兰 | $3.5K |
| 2025-09-25 | 钢铁软管 | PAW LECK ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $581 |
| 2025-09-25 | 钢铁软管 | PAW LECK ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $903 |
| 2025-09-25 | 钢铁软管 | PAW LECK ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $408 |
| 2025-06-25 | 阀门零件 | ELSIE MFG CO | 美国 | $862 |
| 2025-06-25 | 阀门零件 | ELSIE MFG CO | 美国 | $6.4K |
| 2023-11-02 | 阀门零件 | ELSIE MFG CO | 美国 | $8.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁结构体 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | — | $18.6K |
| 2025-11-20 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-20 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $689 |
| 2025-11-20 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $398 |
| 2025-11-20 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $595 |
| 2025-11-20 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-16 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-16 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $796 |
| 2025-10-16 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $7.6K |
| 2025-10-16 | 制冷设备零件 | WENDT NOISE CONTROL GMBH | 中国 | $2.8K |