Au Viet Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp âu Việt
55
进口笔数
0
出口笔数
$122.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312662217 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0WKQGV |
| 成立日期 | 2014-02-25 |
| 联系地址 | 229E Bùi Thị Xuân, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 229E Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng, phòng cháy, chữa cháy,bảo vệ môi trường,các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84902376940 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $55.3K |
| 美国 | 8 | $29.4K |
| 意大利 | 6 | $7.2K |
| 比利时 | 5 | $5.9K |
| 英国 | 7 | $5.1K |
| 中国 | 3 | $4.0K |
| 奥地利 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 3 | $2.5K |
| 丹麦 | 2 | $2.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Polinski Amt Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $17.7K | 阀门零件、泵及压缩机零件 |
| Prolight OOD | 保加利亚 | 7 | $17.4K | 紫外线红外线灯、卤钨灯 |
| Keika Ventures LLC | 美国 | 2 | $16.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | 4 | $13.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| 4Spare GmbH | 德国 | 3 | $11.2K | 光敏半导体二极管、阀门零件 |
| Reitze GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $9.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他气动发动机 |
| Insite Instrumentation Group, Inc. | 美国 | 1 | $5.3K | 液体气体测量仪、测量仪器 |
| Regas GmbH | 德国 | 2 | $5.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| KES Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.1K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | C+C SERVIS S R O | 罗马尼亚 | $523 |
| 2026-04-19 | 非泡沫橡胶密封件 | C+C SERVIS S R O | 罗马尼亚 | $523 |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | REGAS GMBH | 德国 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | REGAS GMBH | 德国 | $861 |
| 2026-02-03 | 机械密封件 | REGAS GMBH | 德国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 非泡沫橡胶密封件 | REGAS GMBH | 德国 | $110 |
| 2026-01-19 | 其他钢铁非螺纹件 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 比利时 | $477 |
| 2026-01-19 | 气体过滤机械 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 英国 | $593 |
| 2026-01-19 | 金属复合垫圈 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 德国 | $225 |
| 2026-01-19 | 气体过滤机械 | Polinski Amt Sp. z o.o. | 意大利 | $8 |