Au Viet Industrial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp âu Việt

55
进口笔数
0
出口笔数
$122.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $547 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $151 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $796 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $547 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312662217
企查查编码QVND0WKQGV
成立日期2014-02-25
联系地址229E Bùi Thị Xuân, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP ÂU VIỆT
企业英文名称AU VIET INDUSTRIAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址229E Bùi Thị Xuân, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng, phòng cháy, chữa cháy,bảo vệ môi trường,các qui định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84902376940
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
853949紫外线红外线灯
842139气体过滤机械
848420机械密封件
732690其他钢铁制品
842123内燃机滤油器
842129液体过滤机械
842199过滤净化器零件
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国22$55.3K
美国8$29.4K
意大利6$7.2K
比利时5$5.9K
英国7$5.1K
中国3$4.0K
奥地利2$3.0K
印度3$2.5K
丹麦2$2.1K
瑞士1$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polinski Amt Sp. z o.o.波兰7$17.7K阀门零件、泵及压缩机零件
Prolight OOD保加利亚7$17.4K紫外线红外线灯、卤钨灯
Keika Ventures LLC美国2$16.7K气体烟雾分析仪、切片机零件
Tecnodistribuzione S.r.l.意大利4$13.5K阀门龙头、阀门零件
4Spare GmbH德国3$11.2K光敏半导体二极管、阀门零件
Reitze GmbH & Co. KG德国1$9.9K非泡沫橡胶密封件、其他气动发动机
Insite Instrumentation Group, Inc.美国1$5.3K液体气体测量仪、测量仪器
Regas GmbH德国2$5.0K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
KES Automation Co., Ltd.中国2$4.5K电器装置零件、电力控制板
Nordson Southeast Asia (Pte.) Ltd.新加坡1$4.1K喷雾机零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非泡沫橡胶密封件C+C SERVIS S R O罗马尼亚$523
2026-04-19非泡沫橡胶密封件C+C SERVIS S R O罗马尼亚$523
2026-02-03非泡沫橡胶密封件REGAS GMBH德国$1.9K
2026-02-03非泡沫橡胶密封件REGAS GMBH德国$861
2026-02-03机械密封件REGAS GMBH德国$1.6K
2026-02-03非泡沫橡胶密封件REGAS GMBH德国$110
2026-01-19其他钢铁非螺纹件Polinski Amt Sp. z o.o.比利时$477
2026-01-19气体过滤机械Polinski Amt Sp. z o.o.英国$593
2026-01-19金属复合垫圈Polinski Amt Sp. z o.o.德国$225
2026-01-19气体过滤机械Polinski Amt Sp. z o.o.意大利$8

相关企业 · 同类产品

Au Viet Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →