GIAI LONG IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIAI LONG
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$2.19M
出口金额
—
最近进口
2024-09-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317366074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3PU4GJ |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 10 Phan Đình Giót, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIAI LONG |
| 企业英文名称 | GIAI LONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Phan Đình Giót, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0338408018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.11M |
| 越南 | 17 | $1.08M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | 11 | $654.0K | 鲜榴莲 |
| GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 9 | $558.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 6 | $391.8K | 鲜榴莲 |
| SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $206.4K | 鲜榴莲 |
| GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $130.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $123.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| GUANGXI XINYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 1 | $65.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $61.9K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2024-09-26 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2024-09-16 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $30.9K |
| 2024-09-16 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-09-10 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-09-10 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $43.0K |
| 2024-08-28 | 鲜榴莲 | SHANDONG HONGHUIDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2024-08-22 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-08-22 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2024-08-21 | 鲜榴莲 | PINGXIANG QITAI TRADING CO LTD | 中国 | $27.2K |