An Lim Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 166 笔 · 主营 工程机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Lim

166
进口笔数
2
出口笔数
$4.95M
进口金额
$90.7K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-08-11
最近出口
104
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $554.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $287.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $313.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $354.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $770 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $748 · 1 笔2025-07进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.6K · 7 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-09进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $554.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $153.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $287.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $210.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $313.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $195.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $47.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $354.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $770 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $336.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.5K · 3 笔出口 $748 · 1 笔2025-07进口 $50.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $206.6K · 7 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-09进口 $105.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $380 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $343 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $554.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303250009
企查查编码QVNMUQMGM5
成立日期2004-03-01
联系地址15 Đường 12, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN LIM
企业英文名称AN LIM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2C đường số 14, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
电话02837196538
邮箱anlimconcrete@yahoo.com.vn
官网bombetonganlim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847910工程机械
842940自行式压路机
847990功能机器零件
843149土方机械零件
841391泵零件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
841229液压发动机
853690其他电路开关装置
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
842920平地机
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国68$4.08M
中国60$311.8K
美国17$291.7K
日本4$236.0K
中国台湾2$7.0K
意大利4$6.8K
土耳其2$6.3K
保加利亚1$6.0K
加拿大1$1.9K
荷兰1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$90.0K
韩国1$748

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hexco Global Fze阿联酋5$629.8K360度挖掘机、其他机械铲
Cosmos Corp.韩国3$453.0K自推进起重机、电器装置零件
Altcon Equipment B.V.荷兰5$244.7K工程机械、功能机器零件
Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti沙特阿拉伯3$198.0K自行式压路机
Laier GmbH Vibrationstechnik德国6$123.3K功能机器零件、滚珠轴承
Baoding Cegang Import & Export Co., Ltd.中国5$118.1K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti.印度尼西亚3$102.8K自行式压路机
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国4$94.5K玩具模型、其他塑料制品
Everpads Co., Ltd.中国10$62.3K土方机械零件、功能机器零件
Mouser Electronics, Inc.巴布亚新几内亚5$1.5K处理器及控制器、其他电子IC

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U MAC TRADING CO LTD中国台湾1$90.0K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Sung Tae Park韩国1$748阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23工程机械A.L. SALAZAR CONSTRUCTION, INC德国$550.0K
2026-06-10土方机械零件Xiamen Doozer Industries Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-10齿轮及变速器Xiamen Doozer Industries Co., Ltd.中国$558
2026-06-10齿轮及变速器Xiamen Doozer Industries Co., Ltd.中国$419
2026-06-04发动机泵Dotcom Services Ltd.中国$590
2026-06-03发动机泵Dotcom Services Ltd.中国$590
2026-05-15阀门龙头Buy2Sell ApS丹麦$343
2026-04-09其他测量仪器Kaito (Suzhou) Construction Machinery Co., Ltd.中国$3.0K
2026-04-09其他测量仪器Kaito (Suzhou) Construction Machinery Co., Ltd.中国$3.0K
2026-03-26泵零件HEBEI TOBEE PUMP CO., LIMITED中国$380

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-11平地机U MAC TRADING CO LTD中国台湾$90.0K
2025-06-10阀门龙头Sung Tae Park韩国$748

相关企业 · 同类产品

An Lim Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →