An Lim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 工程机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn An Lim
161
进口笔数
2
出口笔数
$4.39M
进口金额
$90.7K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-08-11
最近出口
103
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303250009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMUQMGM5 |
| 成立日期 | 2004-03-01 |
| 联系地址 | 15 Đường 12, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN LIM |
| 企业英文名称 | AN LIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2C đường số 14, Khu dân cư Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02837196538 |
| 邮箱 | anlimconcrete@yahoo.com.vn |
| 官网 | bombetonganlim.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847910 | 工程机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842920 | 平地机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 67 | $3.53M |
| 中国 | 57 | $307.6K |
| 美国 | 17 | $291.7K |
| 日本 | 4 | $236.0K |
| 中国台湾 | 2 | $7.0K |
| 意大利 | 4 | $6.8K |
| 土耳其 | 2 | $6.3K |
| 保加利亚 | 1 | $6.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.9K |
| 荷兰 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $90.0K |
| 韩国 | 1 | $748 |
贸易伙伴
上游供应商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hexco Global Fze | 阿联酋 | 5 | $629.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 3 | $453.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Altcon Equipment B.V. | 荷兰 | 4 | $243.8K | 工程机械、功能机器零件 |
| Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti | 沙特阿拉伯 | 3 | $198.0K | 自行式压路机 |
| Laier GmbH Vibrationstechnik | 德国 | 6 | $123.3K | 功能机器零件、滚珠轴承 |
| Baoding Cegang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.1K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Azza Is Makineleri Deri Tekstil San. ve Tic. Ltd. Sti. | 印度尼西亚 | 3 | $102.8K | 自行式压路机 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.5K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Everpads Co., Ltd. | 中国 | 10 | $62.3K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 5 | $1.5K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U MAC TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $90.0K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Sung Tae Park | 韩国 | 1 | $748 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | KAITO (SUZHOU) CONSTRUCTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-26 | 泵零件 | HEBEI TOBEE PUMP CO., LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 中国台湾 | $245 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 中国台湾 | $393 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 中国台湾 | $298 |
| 2026-02-11 | 其他电气开关 | TRANSFER MULTISORT ELEKTRONIK SP Z O O | 中国台湾 | $174 |
| 2026-02-02 | 功能机器零件 | LAIER GMBH VIBRATIONSTECHNIK | 德国 | $81 |
| 2026-02-02 | 功能机器零件 | LAIER GMBH VIBRATIONSTECHNIK | 德国 | $608 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | LAIER GMBH VIBRATIONSTECHNIK | 德国 | $177 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 平地机 | U MAC TRADING CO LTD | 中国台湾 | $90.0K |
| 2025-06-10 | 阀门龙头 | SUNG TAE PARK | 韩国 | $748 |