Ha Hieu Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Hà HIếU
15
进口笔数
22
出口笔数
$792.0K
进口金额
$403.2K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2025-12-16
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901017591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C4PN7X |
| 成立日期 | 2017-08-16 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA HÀ HIẾU |
| 企业英文名称 | HA HIEU PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84914675342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $422.0K |
| 科威特 | 2 | $305.4K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $51.5K |
| 越南 | 1 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $402.6K |
| 越南 | 1 | $649 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bangxie Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $422.0K | 低密度聚乙烯、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Gent Commodity Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $305.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Vinmar International Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $51.5K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Shinor Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shinor Logistics Co., Ltd. | 中国 | 17 | $315.3K | 低密度聚乙烯 |
| Shanghai Zhengren Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.3K | 低密度聚乙烯 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $649 | 木托盘、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2024-08-06 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.5K |
| 2024-07-10 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2024-06-18 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.3K |
| 2024-05-23 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $47.5K |
| 2024-04-05 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.3K |
| 2024-03-05 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $67.1K |
| 2024-01-25 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $44.0K |
| 2023-12-18 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $22.0K |
| 2023-09-25 | 低密度聚乙烯 | BANGXIE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $46.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-09-22 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $649 |
| 2025-04-16 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-03-26 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-02-26 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-02-19 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-01-08 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2024-12-18 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $24.3K |
| 2024-11-07 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2024-08-28 | 低密度聚乙烯 | SHANGHAI SHINOR LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.6K |