Homepower Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HOMEPOWER
31
进口笔数
0
出口笔数
$529.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316567814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN61JNG1V |
| 成立日期 | 2020-11-02 |
| 联系地址 | 43/7 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOMEPOWER |
| 企业英文名称 | HOMEPOWER SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/5 Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84364298238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $529.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $208.0K | 酱油、纸手帕毛巾 |
| Xi'an Yunjia Tianhai Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $149.9K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Guangxi Pingxiang Tuhai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $129.5K | 电力控制板、LED照明装置 |
| NINGBO HAISHU LIANGPIN DAILY NECESSITIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $22.8K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-29 | 其他塑料建材 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $98 |
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-29 | 其他塑料建材 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 扫帚刷子 | XI'AN YUN JIA TIAN HAI TRADE CO LTD | 中国 | $15.9K |