SMART LED VIETNAM IMPORT EXPORT MFG & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SMART LED VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109655501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0553V4B |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Số 142 (N11 -LK22) BĐ30 Khu Văn La, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SMART LED VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMART LED VIETNAM IMPORT EXPORT MANUFACTURING AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142 (N11 -LK22) BĐ30 Khu Văn La, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84984686894 |
| 邮箱 | ceosmartledvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $20.6K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-27 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-05-27 | 其他铝制品 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $159 |
| 2023-05-27 | 非LED电灯装置 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-05-27 | LED照明装置 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-05-27 | 其他电气设备 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2023-05-27 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-27 | 电力控制板 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-05-27 | 其他电气设备 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | XC ENTERTAINMENT LTD | — | $19 |
| 2026-03-23 | 其他电气设备 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $57 |
| 2026-03-23 | 木制座椅 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $38 |
| 2026-03-23 | 非LED电灯装置 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $38 |
| 2026-03-23 | 其他木制细木工品 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $133 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | XC ENTERTAINMENT LTD | — | $38 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $95 |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | XC ENTERTAINMENT LTD | — | $570 |
| 2026-03-23 | 木制座椅 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $19 |
| 2026-03-23 | 木制座椅 | XC ENTERTAINMENT LTD | 英国 | $19 |