New Star Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT- THươNG MạI NGôI SAO

13
进口笔数
46
出口笔数
$253.3K
进口金额
$188.8K
出口金额
2026-01-10
最近进口
2026-04-12
最近出口
6
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-02进口 $20.9K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $652 · 1 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $600 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-04进口 $23.1K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-01进口 $23.9K · 1 笔出口 $4.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600639308
企查查编码QVNCHCEA30
成立日期2003-06-03
联系地址Đường số 6, KCN Long Khánh, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT- THƯƠNG MẠI NGÔI SAO
企业英文名称NEW STAR CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Long Khánh, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话02513512488
传真02513512487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481159塑料涂布纸板
481190其他涂布纸
482369纸制餐具
481151塑料涂布纸板(>150g/m²)
480620防油纸

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚4$104.8K
中国5$102.0K
芬兰2$46.5K
中国台湾2$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$188.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚4$104.8K未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸
PIMEX D & L Co., Ltd.中国3$63.0K其他涂布纸、涂布纸板
Firgos International B.V.荷兰2$46.5K多层涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²)
South Paper of China Co., Ltd.中国1$23.1K塑料涂布纸板、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Anhui Nature Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$15.9K纸制餐具、塑料封口件
PIMEX中国台湾2$48纸制餐具、低频期刊

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belmont MFG Co., Ltd.越南23$108.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Belmont Mfg. Co., Ltd.越南19$70.4K瓦楞纸箱
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南4$9.8K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10塑料涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$3.8K
2026-01-10塑料涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$4.1K
2026-01-10塑料涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$2.8K
2026-01-10塑料涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$4.6K
2026-01-10塑料涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$4.5K
2026-01-10塑料涂布纸板PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚$4.2K
2025-08-05塑料涂布纸板PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$3.8K
2025-08-05塑料涂布纸板PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$3.6K
2025-08-05塑料涂布纸板PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$5.2K
2025-08-05塑料涂布纸板PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$3.8K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$9
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$106
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$115
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$72
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$799
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$417
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$380
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$1.5K
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$17
2026-04-12瓦楞纸箱CONG TY TNHH BELMONT MFG越南$72

相关企业 · 同类产品

New Star Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →