Phu Cat Trading & Investments Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI PHú CáT

58
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $93.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107078601
企查查编码QVN13J74GD
成立日期2015-11-03
联系地址P302, Tầng 3, Số 14 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ CÁT
企业英文名称PHU CAT TRADING AND INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 7, số 12 Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84979363188
邮箱vnphucat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
850140单相交流电机
853710电力控制板
761010铝制结构体
852859非CRT显示器
850519非金属永磁体
903289其他自动控制仪
730890其他钢铁结构体
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$1.75M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Zhanjiang Group Co., Ltd.中国53$1.67M其他钢铁制品、电力控制板
WSDA Trade Co., Ltd.中国2$41.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd.中国1$23.8K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd.中国1$13.4K激光机床、其他工艺机床
Xiangruihui Technology Co., Ltd.中国1$400其他塑料制品、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非螺纹垫圈GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$312
2026-04-28其他钢铁结构体GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$6.8K
2026-04-28单相交流电机GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$226
2026-04-28其他钢铁结构体GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$1.8K
2026-04-28其他钢铁结构体GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$6.4K
2026-04-28铁路配件及信号设备GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$1.4K
2026-04-28其他钢铁制品GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$195
2026-04-28其他钢铁制品GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$223
2026-04-28其他钢铁结构体GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$2.4K
2026-04-28其他钢铁制品GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD中国$357

相关企业 · 同类产品

Phu Cat Trading & Investments Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →