Phu Cat Trading & Investments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI PHú CáT
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107078601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN13J74GD |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | P302, Tầng 3, Số 14 Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚ CÁT |
| 企业英文名称 | PHU CAT TRADING AND INVESTMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, số 12 Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979363188 |
| 邮箱 | vnphucat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhanjiang Group Co., Ltd. | 中国 | 53 | $1.67M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Jinan Oree Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 激光机床、其他工艺机床 |
| Xiangruihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 铁路配件及信号设备 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGDONG ZHANJIANG GROUP CO LTD | 中国 | $357 |