ECO SOLAR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECO SOLAR
144
进口笔数
0
出口笔数
$8.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316042581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MT7FU2 |
| 成立日期 | 2019-12-02 |
| 联系地址 | Số 92/1 Đường Tân Chánh Hiệp 05, Khu phố 11, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECO SOLAR |
| 企业英文名称 | ECO SOLAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92/1 Đường Tân Chánh Hiệp 05, Khu phố 11, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84938296297 |
| 邮箱 | info@ecosolar.vn |
| 官网 | ecosolar.vn |
| 传真 | 0986026116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854460 | 高压电线 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $8.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.31M | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.38M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.09M | 高压电线、其他高压电路装置 |
| SolarDeland Co., Ltd. | 中国 | 16 | $913.5K | 光伏组件 |
| Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | 9 | $770.0K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Foshan Top One Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $470.0K | 静止变流器、变压器零件 |
| Canadian Solar South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $146.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 51 | $138.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Hebei Oushang Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.2K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Dongguan Sofar Solar Co., Ltd. | 中国 | 10 | $12.7K | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 光伏组件 | Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-27 | 光伏组件 | Changzhou Powitt Solar Co., Ltd. | 中国 | $90.0K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $48.3K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-06 | 高压电线 | Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |