Poseidon Supply Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH POSEIDON SUPPLY
1
进口笔数
356
出口笔数
$496
进口金额
$4.20M
出口金额
2023-10-06
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
126
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305790585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWMGRPD9 |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | 280B10 Lương Định Của, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH POSEIDON SUPPLY |
| 企业英文名称 | POSEIDON SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280B10 Lương Định Của, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835357945 |
| 邮箱 | supply@msposeidon.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 900640 | 照相机 |
| 961210 | 打字机色带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $496 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 170 | $2.12M |
| 新加坡 | 156 | $1.63M |
| 美国 | 18 | $122.3K |
| 挪威 | 4 | $55.4K |
| 荷兰 | 1 | $20.3K |
| 泰国 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $332 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimura Marine & Industrial Traders Inc. | 日本 | 1 | $496 | 纸质文具、其他离心泵 |
下游采购商(共 126)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Celebrity Solstice | 越南 | 18 | $298.4K | 其他鲜鱼、其他鲜莴苣 |
| Celebrity Solstice | 新加坡 | 15 | $206.5K | 其他干酪、胡萝卜和萝卜 |
| Viking Orion | 新加坡 | 11 | $192.8K | 其他香料、鲜洋葱青葱 |
| Azamara Quest | 越南 | 9 | $167.1K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Viking Orion | 新加坡 | 8 | $163.3K | 加糖乳制品、其他干酪 |
| Oceania Regatta | 越南 | 9 | $158.5K | 其他芸苔属蔬菜、发酵乳制品 |
| Seabourn Encore | 越南 | 9 | $90.9K | 其他干酪、低脂牛奶 |
| SEABOURN ENCORE | 新加坡 | 10 | $82.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| LUMINARA | 新加坡 | 9 | $51.3K | 其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜 |
| Silver Whisper | 越南 | 8 | $47.2K | 其他冷冻鱼、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-06 | 照相机 | Kimura Marine & Industrial Traders Inc. | 日本 | $463 |
| 2023-10-06 | 纸质文具 | KIMURAMARINE & INDUSTRIALTRADERS.INC. | 日本 | $4 |
| 2023-10-06 | 打字机色带 | KIMURAMARINE & INDUSTRIALTRADERS.INC. | 日本 | $26 |
| 2023-10-06 | 固态存储设备 | KIMURAMARINE & INDUSTRIALTRADERS.INC. | 日本 | $3 |
出口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 酸奶 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $278 |
| 2026-04-25 | 小麦粉 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $77 |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $1.8K |
| 2026-04-25 | 其他干酪 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $582 |
| 2026-04-25 | 冷冻鸡肉块 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $2.6K |
| 2026-04-25 | 其他干酪 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $545 |
| 2026-04-25 | 玉米粉 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $108 |
| 2026-04-25 | 其他干酪 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $241 |
| 2026-04-25 | 其他干酪 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $642 |
| 2026-04-25 | 谷物片食品 | SEVEN SEAS NAVIGATOR | — | $444 |