Nguyen Kim Hung Thinh Phat Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NGũ KIM HưNG THịNH PHáT
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703040562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7FE6SW |
| 成立日期 | 2022-03-02 |
| 联系地址 | Số 99B đường ĐT-743, Khu phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGŨ KIM HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô A98, Lô BT 18, Làng chuyên gia The Oasis, đường D33, Khu dân cư Việt-Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908881685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.36M | 家具配件、螺纹螺母 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.2K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $77.7K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Xiezhi International Trade (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 家具配件、贱金属铰链 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他陶瓷洁具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-22 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-22 | 贱金属铰链 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-22 | 其他陶瓷洁具 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | GUANGZHOU ZHANGDI TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |