Trendy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG DY
12
进口笔数
17
出口笔数
$464.6K
进口金额
$373.8K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-06-19
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312983411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEK3MRW |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | 145/69/14A Trần Bá Giao, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG DY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84908209293 |
| 邮箱 | ltainhi@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $128.2K |
| 捷克 | 1 | $109.5K |
| 比利时 | 1 | $75.5K |
| 中国 | 4 | $74.6K |
| 匈牙利 | 1 | $65.9K |
| 越南 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $134.4K |
| 美国 | 9 | $115.2K |
| 澳大利亚 | 3 | $81.6K |
| 中国香港 | 2 | $42.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plus Group Import Export and Trading Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $282.4K | 玩具模型、包覆焊条 |
| Simran Export Inc | 印度 | 5 | $121.3K | 燃烧类香料、其他木制品 |
| Suzhou Made Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.1K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Rangakoo Emerging Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $10.9K | 纤维纸板手提包 |
| Natural Art & Crafts | 印度 | 1 | $6.9K | 其他纸制文具、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Book Seat | 美国 | 4 | $115.2K | 纤维纸板手提包 |
| Emerging Products Pty Ltd | 英国 | 1 | $62.4K | 纤维纸板手提包 |
| Et2c International Ltd | 澳大利亚 | 2 | $52.8K | 纤维纸板手提包 |
| The Book Seat Co., Ltd. | 英国 | 1 | $43.2K | 纤维纸板手提包 |
| The Book Seat | 英国 | 1 | $28.8K | 纤维纸板手提包 |
| Emerging Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.8K | 纤维纸板手提包 |
| ET2C INTERNATIONAL LTD/RANGAKOO INC/THE BOOK SEAT CO., LTD | 中国香港 | 1 | $24.0K | 纤维纸板手提包 |
| ET2C INTERNATIONAL LTD/RANGAKOO INC/RANGAKOO/THE BOOK SEAT | 中国香港 | 1 | $18.6K | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他木制品 | SIMRAN EXPORT INC. | 印度 | $10.4K |
| 2025-11-04 | 燃烧类香料 | Simran Export Inc | 印度 | $34.6K |
| 2025-07-23 | 纤维纸板手提包 | Rangakoo Emerging Products Pty Ltd | 越南 | $10.9K |
| 2025-06-18 | 染色化纤长丝布 | Suzhou Made Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2024-11-20 | 染色化纤长丝布 | Suzhou Made Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2024-08-01 | 燃烧类香料 | Simran Export Inc | 印度 | $14.4K |
| 2024-08-01 | 其他木制品 | SIMRAN EXPORT INC. | 印度 | $4.7K |
| 2024-04-12 | 其他木制品 | SIMRAN EXPORT INC. | 印度 | $7.2K |
| 2024-04-12 | 燃烧类香料 | SIMRAN EXPORT INC. | 印度 | $11.9K |
| 2023-12-15 | 燃烧类香料 | Simran Export Inc | 印度 | $14.4K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | BOOKSEATS . | RANGAKOO INC (THE BOOK SEAT) | 美国 | $0 |
| 2026-03-23 | 纤维纸板手提包 | ET2C INTERNATIONAL LTD/RANGAKOO INC/RANGAKOO/THE BOOK SEAT | 中国香港 | $18.6K |
| 2026-03-16 | 纤维纸板手提包 | ET2C INTERNATIONAL LTD/RANGAKOO INC/THE BOOK SEAT CO., LTD | 中国香港 | $24.0K |
| 2025-08-01 | BOOKSEATS HS CODE . | RANGAKOO INC (THE BOOK SEAT) | 美国 | $0 |
| 2025-07-26 | 纤维纸板手提包 | The Book Seat | 美国 | $24.0K |
| 2025-06-19 | 纤维纸板手提包 | The Book Seat Co., Ltd. | 英国 | $43.2K |
| 2025-05-22 | 纤维纸板手提包 | Et2c International Ltd | 澳大利亚 | $24.0K |
| 2024-11-13 | 纤维纸板手提包 | Et2c International Ltd | 澳大利亚 | $28.8K |
| 2024-10-25 | BOOKSEATS . | RANGAKOO INC (THE BOOK SEAT) | 美国 | $0 |
| 2024-10-21 | 纤维纸板手提包 | The Book Seat | 美国 | $28.8K |