Tri Viet Investment Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ ĐầU Tư TRí VIệT
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317385711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0VAV5KK |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | 42-44-46 đường Mạc Vân, Phường 13, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẦU TƯ TRÍ VIỆT |
| 企业英文名称 | TRI VIET INVESTMENT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 42-44-46 đường Mạc Vân, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84919036687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 62 | $1.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lion Corporation Thailand Ltd. | 泰国 | 56 | $1.06M | 零售清洁粉剂、皮肤清洁剂 |
| LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | 6 | $137.6K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $7.7K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $400 |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $6.1K |
| 2026-04-08 | 零售清洁粉剂 | LION CORP (THAILAND) LTD | 泰国 | $1.5K |