AMAN HEALTH HERBAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THảO DượC SHAN HEALTH
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317216537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79820N5 |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | 42A Đường số 9, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẢO DƯỢC SHAN HEALTH |
| 企业英文名称 | SHAN HEALTH HERBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A Đường số 9, Khu dân cư CityLand Park Hills, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84973464641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830610 | 贱金属铃铛 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼泊尔 | 1 | $2.3K |
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HIMALI EXPORT PVT.LTD | 印度 | 1 | $2.3K | 其他纺织制品、贱金属铃铛 |
| BIO WELL | 美国 | 1 | $2.0K | 其他电视摄像机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他电视摄像机 | BIO WELL | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-27 | 贱金属铃铛 | HIMALI EXPORT PVT.LTD | 尼泊尔 | $480 |
| 2023-07-27 | 贱金属铃铛 | HIMALI EXPORT PVT.LTD | 尼泊尔 | $1.2K |
| 2023-07-27 | 贱金属铃铛 | HIMALI EXPORT PVT.LTD | 尼泊尔 | $55 |
| 2023-07-27 | 其他纺织制品 | HIMALI EXPORT PVT.LTD | 尼泊尔 | $110 |
| 2023-07-27 | 贱金属铃铛 | HIMALI EXPORT PVT.LTD | 尼泊尔 | $450 |