Meta Healthcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN META HEALTHCARE

124
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $649.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $316.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $376.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $269.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $432.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $433.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $276.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $649.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $139.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $463.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $186.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $140.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $316.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $376.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $269.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $258.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $148.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $114.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $342.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $332.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $150.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $161.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $432.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $108.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $433.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $276.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $649.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $139.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $463.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316942021
企查查编码QVN8EM9RCV
成立日期2021-07-21
联系地址69 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE
企业英文名称META HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址69 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84961288233
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390599其他乙烯聚合物
391239其他纤维素醚
271019非轻质石油
391231羧甲基纤维素
340241阳离子表面活性剂
390591其他乙烯共聚物
290621苯甲醇
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国73$4.62M
比利时8$585.8K
丹麦7$318.6K
中国台湾9$263.7K
法国8$141.3K
荷兰8$92.2K
中国6$70.8K
印度3$23.8K
印度尼西亚2$9

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DKSH Singapore Pte. Ltd.新加坡107$5.79M其他零售药品、抗生素药品
DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.新加坡15$334.5K橡胶促进剂、改性淀粉
PT Mantara Murni International印度尼西亚1$6其他食品制剂
Pt Airindo Mustika Express印度尼西亚1$3纸制包装容器、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他乙烯聚合物DKSH Singapore Pte. Ltd.美国$111.9K
2026-06-19其他乙烯聚合物DKSH Singapore Pte. Ltd.美国$109.3K
2026-06-17阳离子表面活性剂DKSH Singapore Pte. Ltd.丹麦$58.1K
2026-06-16苯甲醇DKSH Singapore Pte. Ltd.印度$8.2K
2026-06-12其他乙烯聚合物DKSH Singapore Pte. Ltd.美国$42.0K
2026-06-12其他乙烯聚合物DKSH Singapore Pte. Ltd.美国$55.7K
2026-06-10非轻质石油DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.中国台湾$21.4K
2026-06-10非轻质石油DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd.中国台湾$13.9K
2026-06-02其他乙烯聚合物DKSH Singapore Pte. Ltd.美国$43.0K
2026-05-25其他乙烯共聚物DKSH Singapore Pte. Ltd.美国$12.5K

相关企业 · 同类产品

Meta Healthcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →