Meta Healthcare Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN META HEALTHCARE
124
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316942021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EM9RCV |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | 69 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN META HEALTHCARE |
| 企业英文名称 | META HEALTHCARE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 69 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84961288233 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 290621 | 苯甲醇 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $4.62M |
| 比利时 | 8 | $585.8K |
| 丹麦 | 7 | $318.6K |
| 中国台湾 | 9 | $263.7K |
| 法国 | 8 | $141.3K |
| 荷兰 | 8 | $92.2K |
| 中国 | 6 | $70.8K |
| 印度 | 3 | $23.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DKSH Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 107 | $5.79M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $334.5K | 橡胶促进剂、改性淀粉 |
| PT Mantara Murni International | 印度尼西亚 | 1 | $6 | 其他食品制剂 |
| Pt Airindo Mustika Express | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 纸制包装容器、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他乙烯聚合物 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $111.9K |
| 2026-06-19 | 其他乙烯聚合物 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $109.3K |
| 2026-06-17 | 阳离子表面活性剂 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 丹麦 | $58.1K |
| 2026-06-16 | 苯甲醇 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 印度 | $8.2K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $42.0K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $55.7K |
| 2026-06-10 | 非轻质石油 | DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $21.4K |
| 2026-06-10 | 非轻质石油 | DKSH Performance Materials Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $13.9K |
| 2026-06-02 | 其他乙烯聚合物 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $43.0K |
| 2026-05-25 | 其他乙烯共聚物 | DKSH Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $12.5K |