NHAT TIEN MECHANICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 垫片套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí NHậT TIếN
4
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317452608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WT3TSS |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | 239 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ NHẬT TIẾN |
| 企业英文名称 | NHAT TIEN MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 239 Quốc lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84903765049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.0K |
| 意大利 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $10.6K | 贱金属配件、750W-75kW交流电机 |
| TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 新加坡 | 2 | $7.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 齿轮及变速器 | SUMITOMO (SHI) CYCLO DRIVE ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-11-15 | 电动机及零件 | NORD GEAR PTE LTD | 意大利 | $2.0K |
| 2024-03-27 | 垫片套装 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2024-03-07 | 垫片套装 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $84 |
| 2024-03-07 | 垫片套装 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $494 |
| 2024-03-07 | 滚珠轴承 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $132 |
| 2024-03-07 | 垫片套装 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $298 |
| 2024-03-07 | 垫片套装 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $557 |
| 2024-03-07 | 非泡沫橡胶密封件 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $72 |
| 2024-03-07 | 垫片套装 | TORISHIMA SERVICE SOLUTIONS ASIA | 印度尼西亚 | $402 |