E-Lift Elevation & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thang Máy E-Lift
43
进口笔数
1
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-01-05
最近进口
2024-11-07
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105685424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2T2HT7A |
| 成立日期 | 2011-12-01 |
| 联系地址 | Số 99 đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THANG MÁY E-LIFT |
| 企业英文名称 | E-LIFT ELEVATION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 đường Tây Tựu, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466869689 |
| 官网 | thangmayelift.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $912.4K |
| 韩国 | 6 | $218.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mato Drive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $394.3K | 升降机零件、电动绞车 |
| Shanghai Sunny Elevator Co., Ltd. | 中国 | 11 | $392.7K | 升降机零件、升降机 |
| Fuji Tech Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $218.3K | 升降机、升降机零件 |
| Suzhou Esnow Elevator Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.0K | 升降机零件、升降机 |
| Giantkone Elevator Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.5K | 升降机、商业广告材料 |
| Fuji Tech Elevator Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 升降机零件、升降机 |
| Giantkone Elevator Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.4K | 升降机、自动扶梯 |
| Jinan Gradin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 其他升降机械、升降机 |
| Jinan Gradin Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $6.6K | 液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他金属锁 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-01-05 | 其他电气开关 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 自动断路器 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-05 | 电力控制板 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-05 | 静止变流器 | SHANGHAI SUNNY ELEVATOR CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-22 | 升降机 | GIANTKONE ELEVATOR CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-12-10 | 升降机 | GIANTKONE ELEVATOR CO LTD | 中国 | $11.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.3K |
| 2024-11-07 | 升降机零件 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $206 |
| 2024-11-07 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $1.2K |
| 2024-11-07 | 钢绞线缆 | CONG TY TNHH WOOJEON VINA | 越南 | $74 |