Thinh Phat Import Export & Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và VậN TảI THịNH PHáT
63
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300813414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ08UP79 |
| 成立日期 | 2023-03-23 |
| 联系地址 | Số 28, tổ 7A, Phường Sa Pa, Thị xã Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬN TẢI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT IMPORT-EXPORT AND TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28, tổ 7A, Phường Sa Pa, Lào Cai |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0988499456 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 950691 | 体育器材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $875.1K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $326.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tomato Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $288.8K | 其他农用机械、便携喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 其他测量仪器 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2023-09-22 | 其他连续输送机 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2023-09-22 | 其他功能机器 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $45.7K |
| 2023-09-22 | 灯泡组装机 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $125.9K |
| 2023-09-22 | 激光机床 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2023-09-12 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2023-09-12 | 扫帚刷子 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $234 |
| 2023-09-12 | 1500瓦以下吸尘器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-09-12 | 其他座椅 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $467 |
| 2023-09-12 | 其他寝具 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $144 |