THANH DAT GARMENT BUSINESS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH MAY THàNH ĐạT
2
进口笔数
2
出口笔数
$13.1K
进口金额
$12.0K
出口金额
2023-07-25
最近进口
2023-08-19
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911672 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQMTA5D |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 28A Đường số 34, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH MAY THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT GARMENT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28A Đường số 34, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901338578 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.0K |
| 韩国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DIF GROUP INC., | 越南 | 1 | $9.0K | 弹性针织布、其他化纤织物 |
| DIF GROUP INC., | 韩国 | 1 | $4.1K | 弹性针织布、印花聚酯布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eunkeon Korea | 韩国 | 2 | $12.0K | 男式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-25 | 染色棉针织布 | DIF GROUP INC., | 越南 | $7.5K |
| 2023-07-25 | 其他针织配件 | DIF GROUP INC., | 越南 | $622 |
| 2023-07-25 | 其他针织配件 | DIF GROUP INC., | 越南 | $841 |
| 2023-07-21 | 编带 | DIF GROUP INC., | 韩国 | $30 |
| 2023-07-21 | 非织造标签 | DIF GROUP INC., | 韩国 | $3 |
| 2023-07-21 | 非金属塑料纽扣 | DIF GROUP INC., | 韩国 | $30 |
| 2023-07-21 | 非金属塑料纽扣 | DIF GROUP INC., | 韩国 | $116 |
| 2023-07-21 | 非织造标签 | DIF GROUP INC., | 韩国 | $32 |
| 2023-07-18 | 聚酯长丝织物 | DIF GROUP INC., | 韩国 | $3.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-19 | 男式纤维衬衫 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $4.8K |
| 2023-08-07 | 棉针织T恤及背心 | EUNKEON KOREA | 韩国 | $7.2K |