Viet Nam Asia Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ASIA VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMSGDF9A |
| 成立日期 | 2017-06-22 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 131, đường Phương Canh, Tổ dân phố số 4, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ASIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM ASIA IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngõ 131, đường Phương Canh, Tổ dân phố số 4, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439992266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.47M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Maydos Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.59M | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | 5 | $683.1K | 聚合物胶粘剂、铁钢罐<50升 |
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.5K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Tangjiang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.3K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-22 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-21 | 铁钢罐<50升 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-21 | 聚合物胶粘剂 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2026-04-21 | 铁钢罐<50升 | GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO LTD | 中国 | $1.2K |