CHUC SON CO., LTD
越南出口商 · 出口 7 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2024-08-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600487678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKG2XFK3 |
| 成立日期 | 2009-01-14 |
| 联系地址 | Khu Phố Mới, Xã Lâm Thao, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHÚC SƠN |
| 企业英文名称 | CHUC SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Phố Mới, Xã Lâm Thao, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh , lắp ráp thiết bị ngành nước; hàng điện tử, điện lạnh; Sản xuất, kinh doanh, lắp ráp thiết bị ngành nước; hàng điện tử, điện lạnh; Sản xuất các loại cửa: cửa cuốn, cửa thuỷ lực, cửa khung nhôm kính, cửa sắt 25920 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02102214616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECT IMPORTS | 美国 | 7 | $0 | 竹编篮筐、非针叶劈制木 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | BAMBOO HANDLE BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2024-01-25 | BAMBOO HANDLE BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2023-11-15 | BAMBOO POT COVER BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2023-11-09 | BAMBOO POT COVER BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | WOODEN LADDER FOR CLIMBING PLANTS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2023-08-21 | WOODEN LADDER FOR CLIMBING PLANTS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2023-01-13 | BAMBOO POT COVER BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2023-01-13 | BAMBOO POT COVER BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2022-12-27 | BAMBOO POT COVER BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |
| 2022-12-27 | BAMBOO POT COVER BASKETS | ECT IMPORTS | 美国 | $0 |