Nikko Retail Corporation
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 冻黄鳍金枪鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NIKKO RETAIL
34
进口笔数
0
出口笔数
$2.74M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0305857825 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C3Q5E7 |
| 成立日期 | 2008-07-14 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NIKKO RETAIL |
| 企业英文名称 | NIKKO RETAIL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | +84888387467 |
| 邮箱 | info@nikkoretail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 30 | $2.34M |
| 阿曼 | 3 | $324.3K |
| 也门 | 1 | $75.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eminent Seafoods Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $568.4K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| INFIFRESH FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $372.5K | 其他鲜鱼、其他冷冻鱼 |
| Frontline Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $322.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| Qfroz Trades Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $319.0K | 冻鲣鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Sea Pride LLC | 阿曼 | 1 | $180.9K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| N G Exports International | 印度 | 2 | $176.5K | 冷冻虾、冻黄鳍金枪鱼 |
| Freeze Engineering Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $162.3K | 剑鱼鱼片、其他鲜鱼 |
| Quality Marine Exports | 印度 | 2 | $153.5K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Nasser Bin Said Bin Juma Al Farsi Trading | 阿曼 | 2 | $143.4K | 冻黄鳍金枪鱼、冻鲭鱼 |
| St. Peter & Paul Sea Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $108.0K | 冻鲣鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 冻黄鳍金枪鱼 | FRONTLINE EXPORTS PVT LTD | 印度 | $82.3K |
| 2023-06-22 | 冻黄鳍金枪鱼 | TAMIMI FISHERIES CO | 也门 | $11.0K |
| 2023-06-22 | 冻黄鳍金枪鱼 | TAMIMI FISHERIES CO | 也门 | $64.6K |
| 2023-06-14 | 冻黄鳍金枪鱼 | SEA PRIDE LLC | 阿曼 | $180.9K |
| 2023-06-01 | 冻黄鳍金枪鱼 | NASSER BIN SAID BIN JUMA AL FARSI TRADING | 阿曼 | $14.0K |
| 2023-06-01 | 冻黄鳍金枪鱼 | FREEZE ENGINEERING INDUSTRIES PVT LTD | 印度 | $82.3K |
| 2023-06-01 | 冻黄鳍金枪鱼 | NASSER BIN SAID BIN JUMA AL FARSI TRADING | 阿曼 | $61.0K |
| 2023-05-31 | 冻黄鳍金枪鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $48.1K |
| 2023-05-31 | 冻黄鳍金枪鱼 | QUALITY MARINE EXPORTS | 印度 | $29.6K |
| 2023-05-24 | 冻黄鳍金枪鱼 | INFIFRESH FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $66.8K |