Thien Ma Luc Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他农用机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THIêN Mã LựC
16
进口笔数
0
出口笔数
$318.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315568798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX3VGM2 |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | 919/34A Hương Lộ 2, Khu phố 8, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN MÃ LỰC |
| 企业英文名称 | THIEN MA LUC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842482 | 其他农用机械 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842441 | 便携喷雾器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $258.3K |
| 印度 | 2 | $31.5K |
| 韩国 | 2 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Luqiao Lamsin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $101.9K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Sikai Technology (Taizhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.4K | 便携喷雾器、其他塑料制品 |
| Taizhou Guangfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.2K | 便携喷雾器、喷雾机零件 |
| Shrimaruti Precision Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $31.5K | 旋转排量泵、其他钢铁管件 |
| Sejong Flex Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.9K | 其他塑料管材、硬质PVC管 |
| Ningbo Best Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 50-300升容器、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 便携喷雾器 | SIKAI TECHNOLOGY (TAIZHOU) CO LTD | 中国 | $4.6K |