Truong Lam Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Trường Lâm
37
进口笔数
4
出口笔数
$1.04M
进口金额
$30.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-07
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105869132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MB40UA |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | Số 13/14 phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LÂM |
| 企业英文名称 | TRUONG LAM INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13/14 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842462931877 |
| 邮箱 | truonglamcoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.04M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16.9K |
| 日本 | 2 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fudehao New Material Co., Ltd. | 中国 | 17 | $614.9K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $198.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhengzhou Moors Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Gettel Yunyang Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 聚丙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Nanjing Licheng Machinery Blade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.3K | 其他机器刀具、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Honco Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 纸张切割机、纸张整理机械 |
| Shantou Chenghai Guanhua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 8477机器零件、吹塑机 |
| Guangdong Shunde Sunrise Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 燃气炊具、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $22.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| CONG TY TNHH DAISO (VIET NAM) (MST:0201200217) | 越南 | 1 | $8.1K | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | ZHEJIANG FUDEHAO NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $604 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $550 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $950 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $700 |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $430 |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | Yamada Toshi Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |