JIPA Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HòA PHáT GROUP
8
进口笔数
0
出口笔数
$302.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108763783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG81Y17 |
| 成立日期 | 2019-05-31 |
| 联系地址 | C12- PANDORA, số 53 phố Triều Khúc, Phường Thanh Xuân Nam, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HÒA PHÁT GROUP |
| 企业英文名称 | HOA PHAT GROUP MANUFACTURING, TRADE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0915256488 |
| 邮箱 | hoaphatgroupltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $218.5K |
| 中国台湾 | 2 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.4K | 染料颜料、酚羧酸类 |
| YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | 2 | $83.8K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| HHOD International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.1K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| New Noah International Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他着色制剂 |
| Kastar (Changzhou) Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 初级硅氧烷、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-04-21 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $15.5K |
| 2026-04-20 | 石油树脂 | YUEN LIANG INDUSTRIAL & CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.7K |
| 2026-04-16 | 染料颜料 | SHANDONG CENTURY SUNSHINE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.7K |