B & T Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 硫化橡胶服装
越南 · 在业
1
进口笔数
3
出口笔数
$81.7K
进口金额
$58.4K
出口金额
2023-05-13
最近进口
2023-03-06
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0301442562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7PT2AC |
| 成立日期 | 1996-11-30 |
| 联系地址 | 343/41/1 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MAỊ B & T |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 343/41/1 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842837166167 |
| 邮箱 | info@nuoctinhkhietabc.com |
| 官网 | nuoctinhkhietabc.com |
| 传真 | 02837166170 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $81.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $58.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.7K | 女式化纤衬衫、女式毛大衣 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $58.4K | 聚酯长丝织物、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他护肤品 | Laboratoire Globalskin France | 法国 | $4.8K |
| 2025-08-19 | 其他护肤品 | Pharma Vital S.A. | 法国 | $28 |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-05-13 | 女式化纤裤 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-05-13 | 男式化纤裤 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 人造纤维无纺布 | D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $270 |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $315 |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-03-06 | 其他拉链 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $630 |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D & L VIET NAM TRADING CO LTD | 越南 | $293 |
| 2023-03-06 | 聚酯短纤织物 | D&L Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |