Delta Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Delta Việt Nam
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101643487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH55GN7E |
| 成立日期 | 2005-04-06 |
| 联系地址 | Số 2, Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DELTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELTA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 9743467 |
| 邮箱 | deltavietnamlift@hn.vnn.vn |
| 传真 | 9743452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 570241 | 羊毛簇绒地毯 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $2.25M |
| 泰国 | 2 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Gold Phoenix Overall Assembly Furniture Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.25M | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| TCM Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.5K | 羊毛簇绒地毯、重型无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他木家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 木制厨房家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 木制厨房家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-13 | 木制厨房家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他木家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-13 | 木制厨房家具 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $6.5K |