Phu Hoa Thinh Phat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非车用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV PHú HòA THịNH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101988074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG620CY |
| 成立日期 | 2021-06-01 |
| 联系地址 | Số 81 Lô 2, ấp 4, Xã Mỹ Yên, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV PHÚ HÒA THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Lô 2, ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902493535 |
| 邮箱 | phuhoathinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $11.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainan Boeki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.7K | 非车用柴油机、其他往复泵 |
| Dainan Kobutsu | 日本 | 1 | $3.7K | 非车用柴油机、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-26 | 非数控钻床 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $557 |
| 2024-02-26 | 750W-75kW交流电机 | Dainan Kobutsu | 日本 | $139 |
| 2024-02-26 | 中功率直流电机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $139 |
| 2024-02-26 | 非圆盘耙及中耕机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $1.5K |
| 2024-02-26 | 金属热成型机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $487 |
| 2024-02-26 | 金属热成型机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $418 |
| 2024-02-26 | 其他往复泵 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $70 |
| 2024-02-26 | 非车用柴油机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $209 |
| 2024-02-26 | 非圆盘耙及中耕机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $56 |
| 2024-02-26 | 非车用柴油机 | DAINAN KOBUTSU | 日本 | $84 |