Hao Phong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hào Phong
45
进口笔数
0
出口笔数
$745.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102401064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9Q6YJB |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | Số 35/163 Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÀO PHONG |
| 企业英文名称 | HAO PHONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/163 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438732384 |
| 传真 | 9232663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $745.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Metals Machinery Chemicals Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $355.8K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Xinchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $182.0K | 其他金属锁、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 7 | $103.3K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $95.8K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Guangdong Shunhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他车辆、塑料包装箱 |
| Shenzhen Jitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $166 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $221 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $691 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-30 | 非机动车零件 | ZHONGSHAN GUANGQIN TRADE CO LTD | 中国 | $238 |