Tam Phu Hung Hi-Tech Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CôNG NGHệ CAO TâM PHú HưNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$171.7K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801751192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVAA268 |
| 成立日期 | 2011-12-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Quốc lộ 45, Thị trấn Thiệu Hóa, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO TÂM PHÚ HƯNG |
| 企业英文名称 | TAM PHU HUNG HI - TECH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Quốc lộ 45, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $108.4K |
| 新加坡 | 2 | $32.3K |
| 日本 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 越南 | 2 | $61.9K | 碾磨大米、冷冻虾 |
| Tong Seng Produce Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.4K | 碾磨大米、精炼棕榈油 |
| Kanematsu Corporation | 日本 | 1 | $31.0K | 大豆油渣、咖啡提取物 |
| PSC CORPORATION LTD. | 新加坡 | 1 | $30.6K | 碾磨大米、其他塑料包装制品 |
| Par Investments Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 碾磨大米 | KANEMATSU CORP ORATION | 越南 | $46.4K |
| 2025-08-15 | 碾磨大米 | KANEMATSU CORP ORATION | 越南 | $15.5K |
| 2025-08-14 | 碾磨大米 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $31.0K |
| 2024-11-18 | 碾磨大米 | TONG SENG PRODUCE PTE LTD | 越南 | $46.4K |
| 2024-10-25 | 碾磨大米 | PSC CORPORATION LTD. | 新加坡 | $30.6K |
| 2024-05-15 | 碾磨大米 | PAR INVESTMENTS PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |
| 2024-05-15 | 碾磨大米 | PAR INVESTMENTS PTE LTD | 新加坡 | $345 |