An Pha Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Pha Việt
15
进口笔数
0
出口笔数
$350.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0102032434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5KRA18 |
| 成立日期 | 2006-09-19 |
| 联系地址 | Phòng 701, tòa nhà Đinh Lê, số 123B phố Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN PHA VIỆT |
| 企业英文名称 | AN PHA VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 38 đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02435640595 |
| 邮箱 | anphaviet.inc@fpt.vn |
| 传真 | 02462831064 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 841392 | 液体提升机零件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $349.0K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $264 |
| 英国 | 1 | $73 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung Petro Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $239.1K | 胶粘填料、其他化学制剂 |
| Madi Industry Corp | 韩国 | 5 | $111.3K | PVC地板/墙覆盖物、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $33.4K |
| 2023-06-14 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $17.0K |
| 2023-05-26 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $8.1K |
| 2023-05-26 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.9K |
| 2023-04-27 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2023-04-27 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2023-04-12 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $33.9K |
| 2023-04-06 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2023-04-06 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2023-04-06 | 胶粘填料 | Shinsung Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | $674 |