TELECOMMUNICATIONS EQUIPMENT LTD CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Viễn Thông
7
进口笔数
0
出口笔数
$20.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701897496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSC36W93 |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Km 27, Quốc lộ 1A, khu phố Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIỄN THÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 27, Quốc lộ 1A, khu phố Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838459357 |
| 邮箱 | info@teleq.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 930.285亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852499 | 非液晶/OLED显示模组 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $20.1K |
| 中国台湾 | 1 | $305 |
| 印度尼西亚 | 1 | $257 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | 2 | $9.8K | 其他测量仪器、其他电路开关装置 |
| HK DRAGON WORTH TECHNOLOGY LTD | 中国 | 2 | $5.3K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SHENZHEN GEMDRAGON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.9K | 非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备 |
| GIGAFAST ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | 1 | $305 | 通信设备 |
| PT SWIFT ILSIN OTS INDO | 印度尼西亚 | 1 | $257 | 其他电路开关装置、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他电气设备 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-12-08 | 其他非显像管显示器 | HK DRAGON WORTH TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-09-05 | 其他非显像管显示器 | SHENZHEN GEMDRAGON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-05 | 非CRT显示器 | SHENZHEN GEMDRAGON DISPLAY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-07 | 同轴电缆 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-07 | 其他9030仪器 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-07 | 同轴电缆 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-08-07 | 其他电气设备 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-08-07 | 同轴电缆 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-07 | 其他电气设备 | TOJOIN TECH CO LTD | 中国 | $6.9K |