Telecommunications Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非CRT显示器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Viễn Thông

11
进口笔数
0
出口笔数
$254.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $228.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $228.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3701897496
企查查编码QVNSC36W93
成立日期2011-07-18
联系地址Km 27, Quốc lộ 1A, khu phố Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ VIỄN THÔNG
企业英文名称TELECOMMUNICATIONS EQUIPMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 27, Quốc lộ 1A, khu phố Quyết Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838459357
邮箱info@teleq.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本930.285亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
851762通信设备
853120LED/LCD指示面板
854370其他电气设备
852499非液晶/OLED显示模组
852852非CRT电脑显示器
853690其他电路开关装置
854420同轴电缆
854470绝缘电线
903089其他9030仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$254.2K
中国台湾1$305
印度尼西亚1$257

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NGITECH Pty Ltd澳大利亚2$228.7K通信设备、LED/LCD指示面板
Tojoin Tech Co., Ltd.中国2$9.8K其他测量仪器、其他电路开关装置
HK Dragon Worth Technology Ltd.中国2$5.3K非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备
Shenzhen Gemdragon Display Technology Co., Ltd.中国1$4.9K非CRT显示器、含CPU和I/O的ADP设备
Hunan ZTO Cable Tech Co., Ltd.中国1$4.9K绝缘电线、通信设备
HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD中国香港1$480其他电话机、通信设备
GIGAFAST ELECTRONIC LTD中国台湾1$305通信设备
PT SWIFT ILSIN OTS INDO印度尼西亚1$257光纤连接器、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27绝缘电线Hunan ZTO Cable Tech Co., Ltd.中国$926
2026-07-27绝缘电线Hunan ZTO Cable Tech Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-27绝缘电线Hunan ZTO Cable Tech Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-22LED灯具及发光标志HONGKONG KOON TECHNOLOGY LTD中国$480
2026-06-23LED/LCD指示面板NGITECH Pty Ltd中国$10.6K
2026-06-03LED/LCD指示面板NGITECH Pty Ltd中国$42.3K
2026-06-03LED/LCD指示面板NGITECH Pty Ltd中国$106.3K
2026-06-03通信设备NGITECH Pty Ltd中国$18.2K
2026-06-03非CRT电脑显示器NGITECH Pty Ltd中国$51.4K
2025-12-23其他电气设备Tojoin Tech Co., Ltd.中国$650

相关企业 · 同类产品

Telecommunications Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →