C & T ELECTRONIC ELECTRICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 售货机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN ĐIệN Tử C & T
2
进口笔数
0
出口笔数
$367
进口金额
$0
出口金额
2025-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314547058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP84TC06 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 24/22 Đường số 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN ĐIỆN TỬ C & T |
| 企业英文名称 | C & T ELECTRONIC ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/22 Đường số 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5820 - Xuất bản phần mềm 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84908229309 |
| 邮箱 | vd.tung@hutech.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847690 | 售货机零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $355 |
| 泰国 | 1 | $5 |
| 日本 | 1 | $3 |
| 菲律宾 | 1 | $2 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
| 韩国 | 1 | $1 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER START (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $345 | 售货机零件、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国 | 1 | $22 | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-19 | LED发光二极管 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国 | $0 |
| 2025-04-19 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 菲律宾 | $1 |
| 2025-04-19 | 固定碳电阻 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国台湾 | $0 |
| 2025-04-19 | 其他电感器 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 日本 | $0 |
| 2025-04-19 | 集成电路放大器 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 泰国 | $2 |
| 2025-04-19 | 固定碳电阻 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国台湾 | $0 |
| 2025-04-19 | 固定碳电阻 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国台湾 | $0 |
| 2025-04-19 | 非LED二极管 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-19 | 多层陶瓷电容 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国台湾 | $0 |
| 2025-04-19 | 固定碳电阻 | SHENZHEN LCSC ELECTRONICS TECH | 中国台湾 | $0 |