HHC International Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN QUốC Tế HHC
8
进口笔数
0
出口笔数
$403.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901048504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDS7YEK |
| 成立日期 | 2019-01-02 |
| 联系地址 | Thôn Trương Xá, Xã Toàn Thắng, Huyện Kim Động, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ HHC |
| 企业英文名称 | HHC INTERNATIONAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Trương Xá, Xã Nghĩa Dân, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +842213818996 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $403.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqlu Ceramic LLP | 印度 | 6 | $355.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Lancosa Ceramic LLP | 印度 | 2 | $48.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷地砖 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $47.8K |
| 2023-11-20 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $14.4K |
| 2023-11-20 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $34.4K |
| 2023-09-18 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $53.7K |
| 2023-06-28 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $48.1K |
| 2023-06-06 | 低吸水率瓷砖 | LANCOSA CERAMIC LLP | 印度 | $26.0K |
| 2023-05-27 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $11.1K |
| 2023-05-27 | 低吸水率瓷砖 | AQLU CERAMIC LLP | 印度 | $34.9K |
| 2023-03-15 | 低吸水率瓷砖 | LANCOSA CERAMIC LLP | 印度 | $7.3K |
| 2023-03-15 | 低吸水率瓷砖 | LANCOSA CERAMIC LLP | 印度 | $14.7K |