BMC Sunrise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bmc Bình Minh
19
进口笔数
0
出口笔数
$208.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103004214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC3FBHV |
| 成立日期 | 2008-11-05 |
| 联系地址 | Lô 23, BT1 Khu An Sinh, Tổ 14, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BMC BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BMC SUNRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 23, BT1 Khu An Sinh, Tổ 14, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84904339929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $200.6K |
| 美国 | 7 | $7.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $313 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | 19 | $208.3K | 车辆制动零件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $121 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $141 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $232 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $898 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $117 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $104 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $93 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $266 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2024-10-31 | 车辆制动零件 | FMP Group (Thailand) Ltd. | 泰国 | $418 |