HO CHI MINH CITY MANAGEMENT CONSULTING CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MặC NGUYêN GIANG
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$257.6K
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313760665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU879FF2 |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | 499/6/50C Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC NGUYÊN GIANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIANG APPAREL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 499/6/50C Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989011803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611090 | 其他针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $257.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENOLA FURNITURE S.R.O. | 德国 | 4 | $128.3K | 其他针织服装、针织头饰 |
| KUMANESITO S R O | 德国 | 2 | $97.7K | 其他针织服装、发泡床垫 |
| KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 德国 | 1 | $31.6K | 其他针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2026-01-13 | 其他针织服装 | KHPP & ASSOCIATES CO LTD | 柬埔寨 | $4.9K |