Vinh Sam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH SâM
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$1.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701781445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQW7A5BV |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 586, Tờ bản đồ số 22, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH SÂM |
| 企业英文名称 | VINH SAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 586, Tờ bản đồ số 22, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937797061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $1.42M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 36 | $1.03M | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Union Tex Ltd. | 越南 | 15 | $244.6K | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
| Pungkook Corp | 韩国 | 3 | $75.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Fast Sky Holding Ltd. | 越南 | 5 | $43.3K | 非玻璃化转印纸、印刷标签 |
| CONG TY TNHH PUNGKOOK SAI GON II (MST: 3700379491) ; | 越南 | 1 | $30.0K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $126 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $2 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $524 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $74 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $40 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $59 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $56 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $186 |
| 2026-04-09 | 瓦楞纸箱 | Pungkook Corp | 越南 | $434 |