TLT International Engineering Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT QUốC Tế TLT
53
进口笔数
0
出口笔数
$684.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316653894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36G0ET0 |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | 212/170A Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUỐC TẾ TLT |
| 企业英文名称 | TLT INTERNATIONAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 212/170A Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 851110 | 火花塞 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $239.8K |
| 巴西 | 34 | $132.7K |
| 印度 | 34 | $99.2K |
| 中国 | 38 | $96.7K |
| 德国 | 20 | $76.1K |
| 捷克 | 20 | $31.3K |
| 土耳其 | 7 | $4.3K |
| 越南 | 2 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.3K |
| 法国 | 1 | $721 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $539.0K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $96.9K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| LIAONING CONNECTION CO., LTD. | 中国香港 | 12 | $45.2K | 泵零件、液压气压阀门 |
| Guangzhou Baiste Auto Parts Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.6K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $536 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 泵零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 日本 | $864 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 日本 | $209 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 巴西 | $574 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 巴西 | $149 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 巴西 | $361 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 日本 | $278 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 日本 | $132 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 巴西 | $368 |
| 2026-04-07 | 柴油机零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 日本 | $218 |