TLT International Engineering Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT QUốC Tế TLT

59
进口笔数
0
出口笔数
$740.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316653894
企查查编码QVN36G0ET0
成立日期2020-12-23
联系地址212/170A Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT QUỐC TẾ TLT
企业英文名称TLT INTERNATIONAL ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址212/170A Nguyễn Văn Nguyễn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
848120液压气压阀门
841330发动机泵
848180阀门龙头
840999柴油机零件
902620压力测量仪
851110火花塞
842123内燃机滤油器
853921卤钨灯
851240车辆电动雨刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本38$251.7K
巴西36$139.1K
中国44$109.9K
印度37$103.9K
德国22$90.9K
捷克20$31.3K
土耳其7$4.3K
韩国5$2.9K
越南4$2.8K
马来西亚1$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.新加坡44$690.0K车辆照明信号零件、内燃机滤油器
LIAONING CONNECTION CO., LTD.中国香港12$45.2K泵零件、液压气压阀门
Guangzhou Baiste Auto Parts Co. Ltd.中国香港1$2.6K柴油机零件、发动机泵
HENAN JINHUOTONG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国1$1.9K柴油机零件、阀门龙头
Kusdom Ltd.中国香港1$536电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08泵零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.印度$159
2026-06-08防冻制剂Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.中国$144
2026-06-08柴油机零件Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.巴西$260
2026-06-08卤钨灯Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.韩国$110
2026-06-08火花塞Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.德国$117
2026-06-08发动机泵Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.中国$489
2026-06-08阀门龙头Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.德国$142
2026-06-08钢铁弹簧Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.巴西$119
2026-06-08防冻制剂Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.中国$204
2026-06-08阀门龙头Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd.德国$214

相关企业 · 同类产品

TLT International Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →