Xuan Hieu Jewelry Trading and Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非工业钻石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV MUA BáN TRANG SứC Đá QUý THIếT Kế XUâN HIếU
37
进口笔数
0
出口笔数
$890.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317458494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYS2A31 |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | 85B-85C Nguyễn Duy Dương, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV MUA BÁN TRANG SỨC ĐÁ QUÝ THIẾT KẾ XUÂN HIẾU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85B-85C Nguyễn Duy Dương, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908736798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710239 | 非工业钻石 |
| 710491 | 其他加工钻石 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 34 | $874.2K |
| 美国 | 2 | $16.0K |
| 中国 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HBSTAR HK LTD | 中国香港 | 16 | $584.0K | 非工业钻石 |
| Prismdia Ltd. | 印度 | 1 | $75.9K | 非工业钻石 |
| Sukiru Exports Co., Ltd. | 印度 | 1 | $46.2K | 非工业钻石、其他加工钻石 |
| Dharm Jewels | 印度 | 3 | $39.1K | 其他加工钻石、非工业钻石 |
| Diyaan Exports Ltd. | 印度 | 1 | $26.1K | 非工业钻石 |
| Kiran Star Ltd. | 印度 | 1 | $22.6K | 非工业钻石 |
| Shivanta Gems LLP | 印度 | 4 | $18.0K | 其他加工钻石、非工业钻石 |
| SILVER & GOLD CO LTD (A MEMBER OF SENSES GROUP LTD) | 中国香港 | 2 | $16.0K | 光学分光仪 |
| HS EXIM CO HK (DIAMOND MANUFACTURER IMPORTER & EXPORTER) | 中国香港 | 1 | $15.4K | 其他加工钻石 |
| ANGEL STAR HK LTD | 中国香港 | 1 | $10.0K | 非工业钻石、未加工钻石 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 非工业钻石 | HBSTAR HK LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-03-18 | 非工业钻石 | HBSTAR HK LTD | 印度 | $10.5K |
| 2026-03-18 | 非工业钻石 | HBSTAR HK LTD | 印度 | $11.2K |
| 2026-03-18 | 非工业钻石 | HBSTAR HK LTD | 印度 | $4.1K |
| 2026-03-18 | 非工业钻石 | HBSTAR HK LTD | 印度 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 非工业钻石 | HBSTAR HK LTD | 印度 | $7.9K |
| 2026-03-16 | 其他加工钻石 | SHIVANTA GEMS LLP | 印度 | $85 |
| 2026-03-16 | 其他加工钻石 | SHIVANTA GEMS LLP | 印度 | $59 |
| 2026-03-16 | 其他加工钻石 | SHIVANTA GEMS LLP | 印度 | $76 |
| 2026-03-16 | 其他加工钻石 | SHIVANTA GEMS LLP | 印度 | $92 |