Jones Lang LaSalle Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,041 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JONES LANG LASALLE (VIệT NAM)

4
进口笔数
1,041
出口笔数
$12.0K
进口金额
$8.65M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $943.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $244.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.4K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $534.2K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $419.4K · 50 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 49 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $102.9K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 28 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $411.9K · 61 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $943.3K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $599.4K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.8K · 57 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 51 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $123.2K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $244.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $376.4K · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.0K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $534.2K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $279.7K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $419.4K · 50 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $212.2K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 49 笔2024-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $102.9K · 22 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.0K · 28 笔2024-11进口 $42 · 1 笔出口 $411.9K · 61 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $943.3K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.7K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $599.4K · 43 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $101.7K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $335.8K · 57 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 35 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $143.4K · 29 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $302.0K · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $226.6K · 51 笔2025-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $123.2K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 27 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $328.5K · 50 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 33 笔

工商档案

企业注册号0304541339
企查查编码QVNSF261VK
成立日期2008-08-19
联系地址Số 37, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JONES LANG LASALLE (VIỆT NAM)
企业英文名称JONES LANG LASALLE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*)". Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842839119399
传真+842839106810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本237.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
853710电力控制板
420219纸板箱盒

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
842199过滤净化器零件
850440静止变流器
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
902680液体气体测量仪
842139气体过滤机械
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$11.9K
新加坡1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,039$8.65M
美国1$250

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jones Lang LaSalle Ltd.英国3$11.9K自粘塑料片、电力控制板
Jll Property Consultants Pte Ltd新加坡1$42纸板箱盒

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南1,040$8.65M处理器及控制器、辐射检测仪器
Tri Nguyen美国1$250混合调味料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02电力控制板JONES LANG LASALLE LTD中国$2.5K
2025-12-02自粘塑料片JONES LANG LASALLE LTD中国$45
2024-11-30纸板箱盒JLL PROPERTY CONSULTANTS PTE LTD新加坡$42
2024-09-24自粘塑料片JONES LANG LASALLE LTD中国$60
2024-09-24电力控制板JONES LANG LASALLE LTD中国$3.4K
2024-09-24电力控制板JONES LANG LASALLE LTD中国$3.4K
2023-09-18电力控制板JONES LANG LASALLE LTD中国$2.5K
2023-09-18自粘塑料片JONES LANG LASALLE LTD中国$29

出口(共 1,041)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30泵零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-30过滤净化器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$547
2026-04-30过滤净化器零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$547
2026-04-30泵零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-30滚珠轴承INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-30泵零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2026-04-30泵零件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.5K
2026-04-30滚珠轴承INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$241
2026-04-29铜合金管件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$56
2026-04-29非泡沫橡胶密封件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$563

相关企业 · 同类产品

Jones Lang LaSalle Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →