NAM GIANG STEELOX EQUIPMENT PRODUCTION & TRADING CO LTD

越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị INOX NAM GIANG

0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$135.3K
出口金额
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2902169618
企查查编码QVNHGFE6J1
成立日期2023-07-04
联系地址Số 132 Ngô Thị Nhậm, Khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ INOX NAM GIANG
企业英文名称NAM GIANG INOX EQUIPMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 132 Ngô Thị Nhậm, Khối 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0378427999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
841850冷藏家具
732111燃气炊具
851679其他家用电动热器
730890其他钢铁结构体
732393不锈钢家用制品
732410不锈钢洗涤槽
841459其他风扇
847989其他功能机器
851660家用炊具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$135.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南25$122.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南4$12.8K其他塑料包装制品、非办公金属家具

近期贸易明细

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06非办公金属家具TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-06-05非办公金属家具TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-05-22非办公金属家具TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2025-05-22不锈钢洗涤槽TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南$893
2025-05-21非办公金属家具TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2025-05-21不锈钢洗涤槽TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD越南$893
2024-12-04冷藏家具JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$785
2024-12-02冷藏家具JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$785
2024-10-30非办公金属家具JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$6.4K
2024-10-25绝缘电线JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD越南$138

相关企业 · 同类产品

NAM GIANG STEELOX EQUIPMENT PRODUCTION & TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →