NAM GIANG STEELOX EQUIPMENT PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THIếT Bị INOX NAM GIANG
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$135.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902169618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGFE6J1 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Số 132 Ngô Thị Nhậm, Khối 3, Phường Trung Đô, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ INOX NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG INOX EQUIPMENT MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132 Ngô Thị Nhậm, Khối 3, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0378427999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851660 | 家用炊具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $135.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | 25 | $122.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $12.8K | 其他塑料包装制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 非办公金属家具 | TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-05 | 非办公金属家具 | TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-05-22 | 非办公金属家具 | TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-22 | 不锈钢洗涤槽 | TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $893 |
| 2025-05-21 | 非办公金属家具 | TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-05-21 | 不锈钢洗涤槽 | TOPGOAL SMT VIETNAM CO LTD | 越南 | $893 |
| 2024-12-04 | 冷藏家具 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $785 |
| 2024-12-02 | 冷藏家具 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $785 |
| 2024-10-30 | 非办公金属家具 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-10-25 | 绝缘电线 | JU TENG ELECTRONIC TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $138 |