ATV Machinery Installation & Construction Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN XâY DựNG & LắP MáY ATV

0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$275.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $73.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105281527
企查查编码QVNGJW0GU8
成立日期2011-04-27
联系地址Số 17 ngõ 49, phố Vĩnh Hồ, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG & LẮP MÁY ATV
企业英文名称ATV MACHINERY INSTALLATION & CONSTRUCTION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 17 ngõ 49, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+842435505178
传真0435505178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
854449绝缘电线
730640不锈钢焊管
730890其他钢铁结构体
730630焊接钢管
730650合金钢焊管
391723硬质PVC管
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$275.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valqua Vietnam Co., Ltd.越南8$184.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南10$81.1K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Teijin Carbon Vietnam Co., Ltd.越南2$10.4K纸制卷轴、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16绝缘电线Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$118
2026-03-16其他钢铁结构体Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$276
2026-03-16其他钢材型材Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$322
2026-03-16绝缘电线Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$104
2026-03-16绝缘电线Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$377
2026-03-16绝缘电线Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-16其他钢铁结构体Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$316
2026-03-16绝缘电线Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$411
2026-03-16阀门龙头Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-03-16其他气泵Valqua Vietnam Co., Ltd.越南$61

相关企业 · 同类产品

ATV Machinery Installation & Construction Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →