ATV MACHINERY INSTALLATION & CONSTRUCTION ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN XâY DựNG & LắP MáY ATV
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$208.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105281527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJW0GU8 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 17 ngõ 49, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN XÂY DỰNG & LẮP MÁY ATV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngõ 49, phố Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842435505178 |
| 传真 | 0435505178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $208.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | 7 | $125.4K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| YASKAWA VIETNAM MECHATRONICS SYSTEM CO LTD | 越南 | 8 | $72.3K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| TEIJIN CARBON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $10.4K | 纸制卷轴、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $118 |
| 2026-03-16 | 其他钢材型材 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $322 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $377 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $104 |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $411 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $316 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $1.4K |