LINH NHAM PRODUCTION & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI LINH NHâM
16
进口笔数
0
出口笔数
$190.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107127739 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUCHUH8 |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Số 151 đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LINH NHÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 222 Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0149 - Chăn nuôi khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968886992 |
| 邮箱 | info@linhnhamgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $190.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy L & B Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $89.9K | 其他护肤品、治疗按摩器具 |
| ETHICAL KOREA COSMETICS | 韩国 | 8 | $88.2K | 其他护肤品、化妆粉 |
| Dy Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 皮肤清洁剂 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-07-07 | 皮肤清洁剂 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $203 |
| 2025-05-08 | 其他芳香制剂 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2025-05-08 | 其他芳香制剂 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2025-02-21 | 其他护肤品 | ETHICAL KOREA COSMETICS | 韩国 | $9.1K |
| 2025-02-18 | 其他护肤品 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2025-01-16 | 皮肤清洁剂 | HAPPY L & B CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-01-15 | 其他护肤品 | ETHICAL KOREA COSMETICS | 韩国 | $12.8K |
| 2024-10-21 | 其他护肤品 | ETHICAL KOREA COSMETICS | 韩国 | $9.3K |
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | ETHICAL KOREA COSMETICS | 韩国 | $221 |