FOOD SERVICE MANAGEMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 800升以下冰柜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý DịCH Vụ ăN UốNG 77
5
进口笔数
0
出口笔数
$131.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901093602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7Y1BJ2 |
| 成立日期 | 2021-01-13 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ DỊCH VỤ ĂN UỐNG 77 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0912384166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $131.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU GELIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 3 | $85.1K | 冷藏家具、800升以下冰柜 |
| CHANGLI BUSINESS SERVICE LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | 1 | $45.6K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| NINGBO RIYIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $350 | 25-70克非织造布、800升以下冰柜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 烤面包制品 | CHANGLI BUSINESS SERVICE LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $20.9K |
| 2024-08-27 | 烤面包制品 | CHANGLI BUSINESS SERVICE LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $3.1K |
| 2024-08-27 | 烤面包制品 | CHANGLI BUSINESS SERVICE LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-27 | 烤面包制品 | CHANGLI BUSINESS SERVICE LTD OF ZHONGSHAN | 中国 | $19.6K |
| 2024-07-31 | 制冷压缩机 | JIANGSU GELIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-07-31 | 800升以下冰柜 | JIANGSU GELIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-05-17 | 800升以下冰柜 | JIANGSU GELIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-05-13 | 800升以下冰柜 | JIANGSU GELIN ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $28.4K |
| 2024-02-22 | 800升以下冰柜 | NINGBO RIYIXIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $350 |