LB VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 夹心巧克力块≤2kg
越南 · 在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$163.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202015753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUN18A8P |
| 成立日期 | 2020-02-22 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nghĩa Sơn (tại nhà Ông Đỗ Văn Hòa), Phường Minh Đức, Quận Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ LB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LB VIETNAM TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nghĩa Sơn (tại nhà Ông Đỗ Văn Hòa), Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84386042489 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 980000 | 980000 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $163.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $98.1K | 夹心巧克力块≤2kg、其他含可可食品 |
| BIG COUNTRY FOOD INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $45.1K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| BIG COUNTRY FOOD INDUTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20.2K | 甜饼干 |
| NETWORK FOODS INDUSTRIES SB | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他印刷品、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 夹心巧克力块≤2kg | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN.BHD. | 马来西亚 | $819 |
| 2026-01-09 | 2公斤以下巧克力 | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN.BHD. | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-09 | 2公斤以下巧克力 | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN.BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-01-09 | 2公斤以下巧克力 | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN.BHD. | 马来西亚 | $7.2K |
| 2025-12-18 | 2公斤以下巧克力 | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 2公斤以下巧克力 | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2025-12-18 | 2公斤以下巧克力 | BENNS CHOCOLATE FACTORY SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-12-15 | 甜饼干 | BIG COUNTRY FOOD INDUTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-12-15 | 甜饼干 | BIG COUNTRY FOOD INDUTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2025-12-15 | 甜饼干 | BIG COUNTRY FOOD INDUTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |