Dai Toan Thang Import Export & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đại Toàn Thắng
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106122865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYARE4FN |
| 成立日期 | 2013-03-14 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 14, ngõ 236, phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | DAI TOAN THANG IMPORT EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 14 ngõ 236 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84949121988 |
| 邮箱 | ceodaitoanthang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Lecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.57M | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Xiamen Inch Films Co., Ltd. | 中国 | 13 | $706.9K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Jiangmen Wandatong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 厨房刀具、家用电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-27 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $167 |
| 2026-04-17 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.4K |